点击报名参展/参会
泰国金枕
新整柜:16
旧整柜:15
小车新:0
小车旧:1
越南金枕
新1旧0;合计1
新17,旧15,总计32
泰国金枕
沃农
都乐(新) 4月17日 整柜
都乐 4月15日0.1 在售第二天
陈氏
梅花(新) 4月20日 整柜
奔牛(新)4月19日整柜
旺达
东方红(新)4月18日 整柜
锋淼
半山腰 4月17日 整柜 0.5在售第二天
权氏
黄金(新)4月19日 整柜
派果
榴小刺(新)4月18日
曲牌
曲鲜生 4月16日 整柜 0.2 在售第二天
煜谦
金凤 4月19号 整柜 0.4 在售第二天
华通
沃华(新)4月21日 整柜
宏强
合之美 4月16日 整柜 0.3 在售第三天
永和园
泰恰噶 (新)4月20日 整柜
泰恰噶 4月17日 整柜0.7
和通
皇美象(新) 4月18日 整柜
泰龙腾 4月19日 整柜 0.3 在售第三天
聚鑫源(新)4月16日 整柜
小辛
铭顺 4月17日 整柜 0.7 在售第二天
泰双马 4月21日 空运 4.2 0.2 在售第二天
顺果
见山 4月13日 整柜巴掌 0.3 在售第四天
祥起
领先密码 4月18日 整柜 0.4 在售第二天
源果
莲侠客(新)4月19日 整柜
谦源
泰鼎榴(新)4月17日 整柜
春和 4月13日 整柜 0.3在售第三天
佳农
佳农 4月14/15 整柜 1.5柜 在售第二天
程果
中华红(新)4月17 整柜
祥果
旺晟(新)4月18日 整柜
小盛
春雷 4月17日 整柜 0.7 第三天
胡老四
翠丰 4月14日 整柜 0.3 在售第三天
翠丰(新)4月18日 整柜
博丰
吟艳(新)4月17日 整柜
越南金枕
祥起
水果(新)9.6车 0.6
泰国金枕A果770-800左右,B果700元左右
市场榴莲新柜100柜 旧柜76柜 合计176柜
泰国金枕 新柜98柜 旧柜75柜
青尼 新柜1柜 旧柜0柜
甲伦 新柜1柜 旧柜1柜
越南金枕 新柜0柜 旧柜0柜
泰国金枕:中上货A果#22.5-23.5左右/斤 好货A果#24-25左右/斤 B果#20-21左右/斤
越南金枕 :A果#左右/斤
今天氛围差,开价较虚,预计走量4成左右
泰国金枕
景源
榴莲暴君 新1 4.19
佳涞
金刺大黄蜂 新1 4.17
金刺大黄蜂 新1 4.18
豪远
清 旧0.4 34 800 4.15
清 旧0.8 4.18 34 800
清 旧0.1 4.12 18 400
鸿 旧0.9 4.16 34 800
富叶
榴富 新1 4.19 33 780
兴富源 新1 4.19 33 780
果皇 旧0.2 4.18 34 760
鸿嵘盛 新1 4.17 33 780
龙兴 旧0.3 4.19
金硕 新1 4.15 34 800
诺金 旧0.6 4.17 25 580
金硕 旧0.1 4.18 34 800
榴富帅 新1 4.19
东果 新1 4.16 34 800
淘果人
华 新1 4.18 33 780
华 新1 4.18 33 780
华 新1 4.21
升辉
皇美象 新1 4.19 34 800
吕 新1 4.19
拾月 新1 4.20
皇美象 旧0.4 4.18 18 400
双龙 旧0.6 4.14
雷红 新1 4.18 33 780
拾月 新1 4.18 343 780
亿宝
杰 新1 4.17
绿源
铭顺 新1
金猴
金猴超级榴莲 新1 4.21 25 750
金猴超级榴莲 新1 4.21 25 750
金猴超级榴莲 新1 4.21 25 750
正鹏
韦霸榴心 新1 4.16 32 760
土拨鼠 旧0.4
五星
香益果品 新1 4.14 22 530
郁金香 新1 4.23 18 470 空运
哒喔 旧0.7 4.14 25 630
郁金香 旧0.2 4.21 18 430 空运
水果码头 新1 4.17 34 800
水果码头 旧0.3 4.18 34 800
泰狼 旧0.2 4.13 18 20 530
叶臣
睿臻 旧0.3 4.18 34 780
泰1号 新1 4.18 34 800
贵妃 旧0.3 4.17 18 450
肚包金 新1 4.18 34 810
嘉年华 旧0.1 4.18 25 600
嘉年华 新1 4.20
马菲斯泰 新1 4.18 18 470
独莲客 新1 4.18 18 470
贵妃 新1 4.19
金月 新1 4.18 18 430
仰赞 新1 4.21 25 630
仰赞 旧0.1 4.20 25 600
泰龙腾 新1 4.15 34 800
MC 新1 4.19 34 800
矜艳 新1 4.20 34 800
矜艳 旧0.7 4.19 34 780
泰巴赫 新1 4.19 25 620
臻泰胜 新1 4.20
祥果
旺昇 新1 4.16
樂 新1 4.19
益鲜
塔曼尼 新1 4.18 34 800
望源合
浩田 新1 4.17 34 800
春禾 新1 4.18 34 800
春禾 新1 4.18
五沃
沃华 旧0.4 4.20 33 780
沃华 旧0.5 4.18 33 780
沃华 旧0.9 4.20 33 800
沃华 新1 4.18 33 800
集立
欢乐果园 新1 4.20 34 800
欢乐果园 旧0.3 4.15 25 550
RSK 新1 4.18
卡瓦娜 新1 4.16
尚好
和玺 新1 4.19 34 800
优创良品 旧0.2 4.16 18 410
宏昇
蜜蜂 新1 4.19 34 800
宏昇 旧0.3 4.18 34 800
HK 新1 4.19 33 820
泰樾
华圣 新1 4.19 34 790
超越 新1 4.18 33 780
梓鸿
和美 新1 4.14 33 780
和美 新1 4.14 33 780
汇东
wow 旧0.2 4.19 34 810
梓鸿
泰美 旧0.2 4.20 34 800
红江楠 新1 4.17 33 800
红江楠 旧0.2 4.18 33 800
悦好
T牌 新1 4.18 34 810
禾玺 新1 4.18 33 800
珍宝 新1 4.19 33 800
泰康
柚优码头 新1 4.17 34 780
柚优码头 旧0.4 4.15 34 780
富程
犀榴角 新1 4.17 32 780
嘉强
嘉强 新1 4.17
一鲜
将军 新1 4.17 34 820
顺得丰
鼎 旧0.9 4.18
暹味 新1 4.20 空运
精选 新1 4.20
煜鲜
宝果丽 新1 4.17 33 700 全B果
华通
朗浩 新1 4.11
水果码头 旧0.7 4.17 34 800
刘记 旧0.6
香猫金果 新1 4.17 33 780
天地龙 新1 4.16 33 780
富楷
李牌 新1 4.19 33 800
朗浩
郎牌 新1 4.17 33 780
优隆
天成 新1 4.18
羅 新1 4.19 32 770
金泰 新1 4.14
佳农
佳农 新1 34 4.17
佳农 新1 34 4.17
佳姆
金皓 旧0.2 4.16 18 400
帅 新1 4.19 25 670
氿鲜
鲜枝头 旧0.9 4.17 34 800
聚农园 新1 4.16 34 800
禾旺
禾焰 新1 4.15 25 620
禾润 新1 4.18 B果 720 34
易农
泰壹榴 新1 4.15 34 770
泰壹榴 新1 4.15 770
悠田
刺头先生 新1 4.20 22 600
榴老板 新1 4.18 24 720
榴老板 旧0.1 4.16 24 700
金刺宝宝 旧0.1 4.20
泰双马 新1 4.22 空运 750 25
KNC 新1 4.15
钱龙 旧0.2 4.18 34 820
东方红 旧0.7 4.18
火山 新1 4.17 34 830
界宸
泰鼎榴 新1 4.17 33 800
泰鼎榴 新1 4.18 34 820
豪享七 新1 4.17 32 780
泰果
源盛 新1 4.17 34 800
一树金
榴莲码头 新1 4.17 24 600
潮 新1 4.16 33 800
潮 旧0.1 4.15
义天
佳沃 新1 4.15 33 770
甲伦
望源合
浩田 新1 4.17
青尼
汇东
wow 旧0.1 4.18
泰康
乘风破浪 新1 4.19
泰国金枕
佳农 新1
鲜时代 新1
沐阳 新1
旺晟 新1
迎辉 新2
果阳仙 新1
鲜时代 旧0.4
红太阳 旧0.6
抱果壹号 旧0.2
金猴 旧0.2
正牌 旧0.2
老猫 旧0.2
沐阳 旧0.3
福德兴 旧0.2
目前大概到货情况,小车不做统计。
泰国金枕新旧柜148柜
A6头 730/780 600/710(18.5/19kg)
A6头 720/750 600./700(18kg)
B6头 630/680 550/610(18kg)
B6头 600/650 550/580(17kg)
一线品牌
A6头760/820(18.5/19kg)
B6头650/700 (18kg)
大象/泰象
A5/7头850/870
B6/7头700/720
‼️估计走量7成
新柜
KPY(金枕)
榴一口(金枕)
榴一口(金枕)
金品冠(金枕)
卡瓦娜(金枕)
大黄蜂(金枕)
乘风破浪(小品种)
榴星(金枕)
泰一榴(金枕)
天地龙(金枕)
中(金枕)
源味(金枕)
77(金枕)
启丰(金枕)
榴百万(金枕)
鼎(金枕)
K嘉(金枕)
皇美象(金枕)
春禾(金枕)
金泰阳(金枕)
煌象(金枕)
象神(金枕)
果园密码(金枕)
三支梅(金枕)
大唐(金枕)
见山(金枕)
皇美象(金枕)
龙泽(金枕)
流浪记(金枕)
猫头鹰(金枕)
金月(金枕)
辰(金枕)
聚鑫源(金枕)
窦小果(金枕)
万恋(金枕)
泰斗(金枕)
清(金枕)
陈(金枕)
拳王(金枕)
旧柜
独莲客(金枕)0.6
泰熟悉(金枕)0.4
梅花(金枕)
绘农(金枕)0.4
大黄蜂(金枕)0.2
晟品荟(金枕)0.5
嗨妙赞(金枕)0.6
金鱼(金枕)0.8
明顺(金枕)0.5
何以解忧(金枕)0.4
青鸟(金枕)0.5
泰馥(金枕)0.8
果宝(金枕)0.4
泰壹榴(金枕)0.6
优乐果(金枕)0.6
龙泽(金枕)0.5
流浪记(金枕)0.5
泰龙(金枕)0.9
马(金枕)0.9
喜多赞(金枕)0.8
风华正茂(金枕)0.4
鸿鸟(金枕)0.5
三宝(金枕)0.4
德(金枕)0.7
大板指(金枕)0.4
KPY(金枕)0.4
天地龙(金枕)0.3
泰和1(金枕)0.4
郁金香(金枕)0.4
繁华兴(金枕)0.6
景西(金枕)0.7
优乐果(金枕)0.3
泰国榴莲↓
金枕
一级单价合23-25左右
二级单价21-22元左右
巴掌单价合19元左右
今日榴莲下货5-6成左右,成交价23-24元左右
以下价钱均为喊价,具体成交价有浮动
新:11柜
旧: 柜
市场新旧一共19柜
1.大伟 泰国金枕 新车(带售后)
一级780/33.5
二级680/33.5
2.大伟 泰国金枕 旧车(带售后)
一级780/33.5
二级680/33.5
3.佳农 泰国金枕 新车(带售后)
一级900/34
二级770/33
4.铭顺 泰国金枕 旧车(带售后)
一级420/16
二级350/16
5.小丁壳 泰国金枕 新车(带售后)
一级850/32
二级750/32
6.老鹰 泰国金枕 新车(带售后)
一级800/33
7.象王 泰国金枕 新车(带售后)
一级800/33
二级700/32
8.象王 泰国金枕 新车(带售后)
一级830/33
二级700/31
9.新果度 泰国金枕 新车(带售后 )
一级850/33
二级750/32
10.鸡 泰国金枕 新车(带售后)
一级880/36
二级750/32
11.佳沃 泰国金枕 旧车(带售后)
没动
12.天地龙 泰国金枕 旧车(带售后)
一级830/33
13.天地龙 泰国金枕 新车查验货 (无售后)
一级750/31.5
二级650/31.5
14.泰果冠 泰国金枕 旧车(带售后)
一级800/33
二级700/32
15.马牌 泰国金枕 旧车 (带售后)
一级600/34 处理
16.曲鲜生 泰国金枕 旧车 (带售后)
一级800/33
17.福德兴 泰国金枕 新车 (无售后)
一级800/31.5
18.泰一号 泰国金枕 新车 (带售后)
一级850/32
二级700/30
19.泰一号 泰国金枕 旧车 (带售后)
一级850/32
市场个别好牌子,好货走货快,其他货走货慢!
一级24左右
二级21-22
▎Thanh ĐĐông Phương Đỉnh Tín
Mít Thái (vỏ vàng)
Container mới: 16
Container cũ: 15
Xe nhỏ mới: 0
Xe nhỏ cũ: 1
Mít Việt Nam (vỏ vàng)
Mới 1 cũ 0; tổng 1
Mới 17, cũ 15, tổng 32
Mít Thái (vỏ vàng)
Oác Nông
Dole (mới) 17/4, container
Dole 15/4 0.1, bán ngày thứ 2
Trần Thị
Mai Hoa (mới) 20/4, container
Bôn Ngưu (mới) 19/4, container
Vượng Đạt
Đông Phương Hồng (mới) 18/4, container
Phong Miểu
Bán Sơn Yêu 17/4, container 0.5, bán ngày thứ 2
Quyền Thị
Hoàng Kim (mới) 19/4, container
Phái Quả
Lưu Tiểu Thích (mới) 18/4
Khúc Bài
Khúc Tiên Sinh 16/4, container 0.2, bán ngày thứ 2
Dục Khiêm
Kim Phượng 19/4, container 0.4, bán ngày thứ 2
Hoa Thông
Oác Hoa (mới) 21/4, container
Hoằng Cường
Hợp Chi Mỹ 16/4, container 0.3, bán ngày thứ 3
Vĩnh Hòa Viên
Thái Thích Cát (mới) 20/4, container
Thái Thích Cát 17/4, container 0.7
Hòa Thông
Hoàng Mỹ Tượng (mới) 18/4, container
Thái Long Đằng 19/4, container 0.3, bán ngày thứ 3
Tụ Tân Nguyên (mới) 16/4, container
Tiểu Tân
Minh Thuận 17/4, container 0.7, bán ngày thứ 2
Thái Song Mã 21/4, hàng không 4.2 0.2, bán ngày thứ 2
Thuận Quả
Kiến Sơn 13/4, container loại bàn tay 0.3, bán ngày thứ 4
Tường Khởi
Lĩnh Tiên Mật Mã 18/4, container 0.4, bán ngày thứ 2
Nguyên Quả
Liên Hiệp Khách (mới) 19/4, container
Khiêm Nguyên
Thái Đỉnh Lưu (mới) 17/4, container
Xuân Hòa 13/4, container 0.3, bán ngày thứ 3
Giai Nông
Giai Nông 14/15/4, container 1.5 container, bán ngày thứ 2
Trình Quả
Trung Hoa Hồng (mới) 17/4, container
Tường Quả
Vượng Thịnh (mới) 18/4, container
Tiểu Thịnh
Xuân Lôi 17/4, container 0.7, ngày thứ 3
Hồ Lão Tứ
Thúy Phong 14/4, container 0.3, bán ngày thứ 3
Thúy Phong (mới) 18/4, container
Bác Phong
Ngâm Diễm (mới) 17/4, container
Mít Việt Nam (vỏ vàng)
Tường Khởi
Trái Cây (mới) 9.6 xe 0.6
Mít Thái loại A khoảng 770-800, loại B khoảng 700
Chợ mít: container mới 100, container cũ 76, tổng 176 container
Mít Thái (vỏ vàng): container mới 98, cũ 75
Mít xanh (Chanee): container mới 1, cũ 0
Mít vàng (Kradum): container mới 1, cũ 1
Mít Việt Nam (vỏ vàng): container mới 0, cũ 0
Mít Thái: loại A trung bình khá #22,5-23,5/cân, loại A hàng ngon #24-25/cân, loại B #20-21/cân
Mít Việt Nam: loại A #/cân
Hôm nay không khí kém, giá chào ảo, dự kiến lượng tiêu thụ khoảng 40%
Mít Thái
Cảnh Nguyên
Lưu Liên Bạo Quân mới 1 19/4
Giai Lai
Kim Thứ Đại Hoàng Phong mới 1 17/4
Kim Thứ Đại Hoàng Phong mới 1 18/4
Hào Viễn
Thanh cũ 0.4 34 800 15/4
Thanh cũ 0.8 18/4 34 800
Thanh cũ 0.1 12/4 18 400
Hồng cũ 0.9 16/4 34 800
Phú Diệp
Lưu Phú mới 1 19/4 33 780
Hưng Phú Nguyên mới 1 19/4 33 780
Quả Hoàng cũ 0.2 18/4 34 760
Hồng Vinh Thịnh mới 1 17/4 33 780
Long Hưng cũ 0.3 19/4
Kim Thạc mới 1 15/4 34 800
Nặc Kim cũ 0.6 17/4 25 580
Kim Thạc cũ 0.1 18/4 34 800
Lưu Phú Soái mới 1 19/4
Đông Quả mới 1 16/4 34 800
Đào Quả Nhân
Hoa mới 1 18/4 33 780
Hoa mới 1 18/4 33 780
Hoa mới 1 21/4
Thăng Huy
Hoàng Mỹ Tượng mới 1 19/4 34 800
Lữ mới 1 19/4
Thập Nguyệt mới 1 20/4
Hoàng Mỹ Tượng cũ 0.4 18/4 18 400
Song Long cũ 0.6 14/4
Lôi Hồng mới 1 18/4 33 780
Thập Nguyệt mới 1 18/4 34? 780? (343? sửa thành 34? 780)
Ức Bảo
Kiệt mới 1 17/4
Lục Nguyên
Minh Thuận mới 1
Kim Hầu
Kim Hầu siêu mít mới 1 21/4 25 750
Kim Hầu siêu mít mới 1 21/4 25 750
Kim Hầu siêu mít mới 1 21/4 25 750
Chính Bằng
Vi Bá Lưu Tâm mới 1 16/4 32 760
Thổ Bát Thử cũ 0.4
Ngũ Tinh
Hương Ích Quả Phẩm mới 1 14/4 22 530
Uất Kim Hương mới 1 23/4 18 470 hàng không
Đát Ố cũ 0.7 14/4 25 630
Uất Kim Hương cũ 0.2 21/4 18 430 hàng không
Trái Cây Bến Cảng mới 1 17/4 34 800
Trái Cây Bến Cảng cũ 0.3 18/4 34 800
Thái Lang cũ 0.2 13/4 18 20 530
Diệp Thần
Duệ Trăn cũ 0.3 18/4 34 780
Thái số 1 mới 1 18/4 34 800
Quý Phi cũ 0.3 17/4 18 450
Đỗ Bao Kim mới 1 18/4 34 810
Gia Niên Hoa cũ 0.1 18/4 25 600
Gia Niên Hoa mới 1 20/4
Mã Phi Tư Thái mới 1 18/4 18 470
Độc Liên Khách mới 1 18/4 18 470
Quý Phi mới 1 19/4
Kim Nguyệt mới 1 18/4 18 430
Ngưỡng Tán mới 1 21/4 25 630
Ngưỡng Tán cũ 0.1 20/4 25 600
Thái Long Đằng mới 1 15/4 34 800
MC mới 1 19/4 34 800
Duẫn Diễm mới 1 20/4 34 800
Duẫn Diễm cũ 0.7 19/4 34 780
Thái Ba Hách mới 1 19/4 25 620
Trăn Thái Thắng mới 1 20/4
Tường Quả
Vượng Thăng mới 1 16/4
Lạc mới 1 19/4
Ích Tiên
Tháp Mạn Ni mới 1 18/4 34 800
Vọng Nguyên Hợp
Hạo Điền mới 1 17/4 34 800
Xuân Hòa mới 1 18/4 34 800
Xuân Hòa mới 1 18/4
Ngũ Oác
Oác Hoa cũ 0.4 20/4 33 780
Oác Hoa cũ 0.5 18/4 33 780
Oác Hoa cũ 0.9 20/4 33 800
Oác Hoa mới 1 18/4 33 800
Tập Lập
Hoan Lạc Quả Viên mới 1 20/4 34 800
Hoan Lạc Quả Viên cũ 0.3 15/4 25 550
RSK mới 1 18/4
Ka Va Na mới 1 16/4
Thượng Hảo
Hòa Hỷ mới 1 19/4 34 800
Ưu Sáng Lương Phẩm cũ 0.2 16/4 18 410
Hoằng Thăng
Mật Phong mới 1 19/4 34 800
Hoằng Thăng cũ 0.3 18/4 34 800
HK mới 1 19/4 33 820
Thái Việt
Hoa Thánh mới 1 19/4 34 790
Siêu Việt mới 1 18/4 33 780
Tử Hồng
Hòa Mỹ mới 1 14/4 33 780
Hòa Mỹ mới 1 14/4 33 780
Hối Đông
wow cũ 0.2 19/4 34 810
Tử Hồng
Thái Mỹ cũ 0.2 20/4 34 800
Hồng Giang Nam mới 1 17/4 33 800
Hồng Giang Nam cũ 0.2 18/4 33 800
Nhuyệt Hảo
T bài mới 1 18/4 34 810
Hòa Hỷ mới 1 18/4 33 800
Trân Bảo mới 1 19/4 33 800
Thái Khang
Du Ưu Bến Cảng mới 1 17/4 34 780
Du Ưu Bến Cảng cũ 0.4 15/4 34 780
Phú Trình
Tê Lưu Giác mới 1 17/4 32 780
Gia Cường
Gia Cường mới 1 17/4
Nhất Tiên
Tướng Quân mới 1 17/4 34 820
Thuận Đắc Phong
Đỉnh cũ 0.9 18/4
Tiêm Vị mới 1 20/4 hàng không
Tinh Tuyển mới 1 20/4
Dục Tiên
Bảo Quả Lệ mới 1 17/4 33 700 toàn B
Hoa Thông
Lãng Hạo mới 1 11/4
Trái Cây Bến Cảng cũ 0.7 17/4 34 800
Lưu Ký cũ 0.6
Hương Miêu Kim Quả mới 1 17/4 33 780
Thiên Địa Long mới 1 16/4 33 780
Phú Khải
Lý bài mới 1 19/4 33 800
Lãng Hạo
Lang bài mới 1 17/4 33 780
Ưu Long
Thiên Thành mới 1 18/4
La mới 1 19/4 32 770
Kim Thái mới 1 14/4
Giai Nông
Giai Nông mới 1 34 17/4
Giai Nông mới 1 34 17/4
Gia Mỗ
Kim Hạo cũ 0.2 16/4 18 400
Soái mới 1 19/4 25 670
Cửu Tiên
Tiên Chi Đầu cũ 0.9 17/4 34 800
Tụ Nông Viên mới 1 16/4 34 800
Hòa Vượng
Hòa Diễm mới 1 15/4 25 620
Hòa Nhuận mới 1 18/4 B 720 34
Dịch Nông
Thái Nhất Lưu mới 1 15/4 34 770
Thái Nhất Lưu mới 1 15/4 770
Du Điền
Thích Đầu Tiên Sinh mới 1 20/4 22 600
Lưu Lão Bản mới 1 18/4 24 720
Lưu Lão Bản cũ 0.1 16/4 24 700
Kim Thích Bảo Bảo cũ 0.1 20/4
Thái Song Mã mới 1 22/4 hàng không 750 25
KNC mới 1 15/4
Tiền Long cũ 0.2 18/4 34 820
Đông Phương Hồng cũ 0.7 18/4
Hỏa Sơn mới 1 17/4 34 830
Giới Thần
Thái Đỉnh Lưu mới 1 17/4 33 800
Thái Đỉnh Lưu mới 1 18/4 34 820
Hào Hưởng Thất mới 1 17/4 32 780
Thái Quả
Nguyên Thịnh mới 1 17/4 34 800
Nhất Thụ Kim
Lưu Liên Bến Cảng mới 1 17/4 24 600
Triều mới 1 16/4 33 800
Triều cũ 0.1 15/4
Nghĩa Thiên
Gia Oác mới 1 15/4 33 770
Mít Kradum (Giáp Luân)
Vọng Nguyên Hợp
Hạo Điền mới 1 17/4
Mít Chanee (Thanh Ni)
Hối Đông
wow cũ 0.1 18/4
Thái Khang
Thừa Phong Phá Lãng mới 1 19/4
Mít Thái (vỏ vàng)
Giai Nông mới 1
Tiên Thời Đại mới 1
Mộc Dương mới 1
Vượng Thịnh mới 1
Nghênh Huy mới 2
Quả Dương Tiên mới 1
Tiên Thời Đại cũ 0.4
Hồng Thái Dương cũ 0.6
Bào Quả Nhất Hiệu cũ 0.2
Kim Hầu cũ 0.2
Chính Bài cũ 0.2
Lão Miêu cũ 0.2
Mộc Dương cũ 0.3
Phúc Đức Hưng cũ 0.2
Tình hình hàng về hiện tại khoảng như trên, xe nhỏ không thống kê.
Mít Thái (vỏ vàng) tổng container mới và cũ: 148 container
Đầu A6: 730/780 - 600/710 (18,5/19kg)
Đầu A6: 720/750 - 600/700 (18kg)
Đầu B6: 630/680 - 550/610 (18kg)
Đầu B6: 600/650 - 550/580 (17kg)
Thương hiệu hạng 1
Đầu A6: 760/820 (18,5/19kg)
Đầu B6: 650/700 (18kg)
Voi / Thái Voi
Đầu A5/7: 850/870
Đầu B6/7: 700/720
‼️ Ước lượng tiêu thụ 70%
Container mới:
KPY (vỏ vàng)
Lưu Nhất Khẩu (vỏ vàng)
Lưu Nhất Khẩu (vỏ vàng)
Kim Phẩm Quán (vỏ vàng)
Ka Va Na (vỏ vàng)
Đại Hoàng Phong (vỏ vàng)
Thừa Phong Phá Lãng (loại nhỏ)
Lưu Tinh (vỏ vàng)
Thái Nhất Lưu (vỏ vàng)
Thiên Địa Long (vỏ vàng)
Trung (vỏ vàng)
Nguyên Vị (vỏ vàng)
77 (vỏ vàng)
Khải Phong (vỏ vàng)
Lưu Bách Vạn (vỏ vàng)
Đỉnh (vỏ vàng)
K Gia (vỏ vàng)
Hoàng Mỹ Tượng (vỏ vàng)
Xuân Hòa (vỏ vàng)
Kim Thái Dương (vỏ vàng)
Hoàng Tượng (vỏ vàng)
Tượng Thần (vỏ vàng)
Quả Viên Mật Mã (vỏ vàng)
Tam Chi Mai (vỏ vàng)
Đại Đường (vỏ vàng)
Kiến Sơn (vỏ vàng)
Hoàng Mỹ Tượng (vỏ vàng)
Long Trạch (vỏ vàng)
Lưu Lãng Ký (vỏ vàng)
Mèo Đầu (vỏ vàng)
Kim Nguyệt (vỏ vàng)
Thần (vỏ vàng)
Tụ Tân Nguyên (vỏ vàng)
Đậu Tiểu Quả (vỏ vàng)
Vạn Luyến (vỏ vàng)
Thái Đẩu (vỏ vàng)
Thanh (vỏ vàng)
Trần (vỏ vàng)
Quyền Vương (vỏ vàng)
Container cũ:
Độc Liên Khách (vỏ vàng) 0.6
Thái Quen Thuộc (vỏ vàng) 0.4
Mai Hoa (vỏ vàng)
Hối Nông (vỏ vàng) 0.4
Đại Hoàng Phong (vỏ vàng) 0.2
Thịnh Phẩm Hội (vỏ vàng) 0.5
Hải Diệu Tán (vỏ vàng) 0.6
Kim Ngư (vỏ vàng) 0.8
Minh Thuận (vỏ vàng) 0.5
Hà Dĩ Giải Ưu (vỏ vàng) 0.4
Thanh Điểu (vỏ vàng) 0.5
Thái Phúc (vỏ vàng) 0.8
Quả Bảo (vỏ vàng) 0.4
Thái Nhất Lưu (vỏ vàng) 0.6
Ưu Lạc Quả (vỏ vàng) 0.6
Long Trạch (vỏ vàng) 0.5
Lưu Lãng Ký (vỏ vàng) 0.5
Thái Long (vỏ vàng) 0.9
Mã (vỏ vàng) 0.9
Hỷ Đa Tán (vỏ vàng) 0.8
Phong Hoa Chính Mậu (vỏ vàng) 0.4
Hồng Điểu (vỏ vàng) 0.5
Tam Bảo (vỏ vàng) 0.4
Đức (vỏ vàng) 0.7
Đại Bản Chỉ (vỏ vàng) 0.4
KPY (vỏ vàng) 0.4
Thiên Địa Long (vỏ vàng) 0.3
Thái Hòa 1 (vỏ vàng) 0.4
Uất Kim Hương (vỏ vàng) 0.4
Phồn Hoa Hưng (vỏ vàng) 0.6
Cảnh Tây (vỏ vàng) 0.7
Ưu Lạc Quả (vỏ vàng) 0.3
Mít Thái ↓
Vỏ vàng:
Giá loại 1 khoảng 23-25/kg
Giá loại 2 khoảng 21-22/kg
Giá loại bàn tay khoảng 19/kg
Hôm nay lượng mít tiêu thụ khoảng 50-60%, giá giao dịch khoảng 23-24/kg
Dưới đây là giá chào, giá giao dịch thực tế có thể dao động.
Mới: 11 container
Cũ: ... container
Tổng cộng chợ có 19 container mới và cũ.
1. Đại Vĩ - Mít Thái (vỏ vàng) xe mới (có bảo hành)
Loại 1: 780/33.5
Loại 2: 680/33.5
2. Đại Vĩ - Mít Thái (vỏ vàng) xe cũ (có bảo hành)
Loại 1: 780/33.5
Loại 2: 680/33.5
3. Giai Nông - Mít Thái (vỏ vàng) xe mới (có bảo hành)
Loại 1: 900/34
Loại 2: 770/33
4. Minh Thuận - Mít Thái (vỏ vàng) xe cũ (có bảo hành)
Loại 1: 420/16
Loại 2: 350/16
5. Tiểu Đinh Vỏ - Mít Thái (vỏ vàng) xe mới (có bảo hành)
Loại 1: 850/32
Loại 2: 750/32
6. Lão Ưng - Mít Thái (vỏ vàng) xe mới (có bảo hành)
Loại 1: 800/33
7. Tượng Vương - Mít Thái (vỏ vàng) xe mới (có bảo hành)
Loại 1: 800/33
Loại 2: 700/32
8. Tượng Vương - Mít Thái (vỏ vàng) xe mới (có bảo hành)
Loại 1: 830/33
Loại 2: 700/31
9. Tân Quả Độ - Mít Thái (vỏ vàng) xe mới (có bảo hành)
Loại 1: 850/33
Loại 2: 750/32
10. Gà - Mít Thái (vỏ vàng) xe mới (có bảo hành)
Loại 1: 880/36
Loại 2: 750/32
11. Gia Oác - Mít Thái (vỏ vàng) xe cũ (có bảo hành)
Không bán được / không có biến động
12. Thiên Địa Long - Mít Thái (vỏ vàng) xe cũ (có bảo hành)
Loại 1: 830/33
13. Thiên Địa Long - Mít Thái (vỏ vàng) xe mới kiểm tra hàng (không bảo hành)
Loại 1: 750/31.5
Loại 2: 650/31.5
14. Thái Quả Quán - Mít Thái (vỏ vàng) xe cũ (có bảo hành)
Loại 1: 800/33
Loại 2: 700/32
15. Mã Bài - Mít Thái (vỏ vàng) xe cũ (có bảo hành)
Loại 1: 600/34 (thanh lý)
16. Khúc Tiên Sinh - Mít Thái (vỏ vàng) xe cũ (có bảo hành)
Loại 1: 800/33
17. Phúc Đức Hưng - Mít Thái (vỏ vàng) xe mới (không bảo hành)
Loại 1: 800/31.5
18. Thái Nhất Hiệu - Mít Thái (vỏ vàng) xe mới (có bảo hành)
Loại 1: 850/32
Loại 2: 700/30
19. Thái Nhất Hiệu - Mít Thái (vỏ vàng) xe cũ (có bảo hành)
Loại 1: 850/32
Một số thương hiệu tốt trong chợ, hàng ngon bán nhanh, các hàng khác bán chậm.
Loại 1 khoảng 24
Loại 2: 21-22
编辑:Rachel Tu
排版:Simon Zhang
设计:Cindy Liu