点击报名
泰国金枕
佳农:新1
福德兴:新1
六牌:新1
华果令:新1
老猫:新1
金猴:新1
鸿晟:新1
迎辉:新1
迎辉:新1(暂没开)
正牌:新1
易佳:旧0.7
正牌:旧0.2
鲜时代:旧0.9
沐阳:旧0.6
沐阳:旧0.3
旺晟:旧0.8
迎辉:旧0.5
鲜时代:旧0.3
红太阳:旧0.3
金猴:旧0.2
果阳仙:旧0.2
目前市场大概到货情况,小车不做统计。
泰国金枕
新整柜:32
旧整柜:22
越南金枕
新0 旧1;合计1
合计
新32,旧23,总计55
泰国金枕
沃农
- 都乐(新)4月19日 整柜
陈氏
- 梅花 4月20日 整柜 | 0.5 | 在售第二天
- 嘉年华 4月19日 整柜 | 0.4 | 在售第二天
- 三支梅(新)4月20日 整柜
- 奔牛(新)4月20日 整柜
旺达
- 东方红 4月18日 整柜 | 0.3 | 在售第二天
- 东方红(新)4月18日
锋淼
- 半山腰 4月17日 整柜 | 0.3 | 在售第三天
- 半山腰(新)4月21日 整柜
权氏
- 黄金 4月19日 整柜 | 0.3 | 在售第二天
- 黄金(新)4月21日 整柜
小辛
- 象神(新)4月15日 整柜
派果
- 榴小刺 4月18日 整柜 | 0.6 | 在售第二天
曲牌
- 佳沃 4月16日 整柜 | 0.6 | 在售第二天
- 佳沃(新)4月19日 整柜
- 佳沃(新)4月16日 整柜
煜谦
- 金凤 4月19日 整柜 | 0.4 | 在售第二天
- 迎辉(新)4月18日 整柜
阿宽
- 蜜滋莲(新)4月16日 整柜
华通
- 沃华(新)4月21日 整柜
宏强
- 合之美 4月16日 整柜 | 0.3 | 在售第四天
永和园
- 泰恰噶(新)4月20日 整柜
和通
- 皇美象(新)4月19日 整柜 | 2柜
- 泰龙腾(新)4月19日 整柜 | 2柜
- 聚鑫源 4月16日 整柜 | 0.5 | 在售第二天
俊杰
- 窈窕(新)4月21日 整柜
合晟源
- OS(新)4月17日 整柜
- OS 4月16日 整柜 | 0.4 | 在售第二天
顺果
- 农富(新)4月18日 整柜
- 果阳仙(新)4月16日 整柜
祥起
- 水果码头(新)4月17日 整柜
- 水果码头(新)4月22日 整柜
源果
- 莲侠客(新)4月19日 整柜
谦源
- 泰鼎榴 4月17日 整柜 | 0.9 | 在售第二天
- 春和 4月13日 整柜 | 0.2 | 在售第四天
- 金鳄鱼(新)4月26日 整柜
佳农
- 佳农 4月14/15日 整柜 | 0.6柜 | 在售第三天
程果
- 中华红 4月17日 整柜 | 0.5 | 在售第二天
祥果
- 旺晟 4月18日 整柜 | 0.4 | 在售第二天
阿东
- 榴易(新)4月15日 整柜
祥记
- 马字(新)4月21日 整柜
小盛
- 春雷 4月17日 整柜 | 0.4 | 第四天
胡老四
- 翠丰 4月18日 整柜 | 0.9 | 在售第二天
- 翠丰 4月20日 整柜 | 0.8 | 在售第二天
海东升
- 博越(新)4月20日 整柜
- 金貂 4月21日 整柜 | 0.3 | 在售第二天
- 榴满堂(新)4月18日 整柜
- 雷红(新)4月17日 整柜
博丰
- 超越(新)4月15日 整柜
兰涛
- 兰涛(新)4月20日 整柜
泰和
- 熟道 4月16日 | 在售第二天
- KNC(新)4月15日 整柜
越南金枕
祥起
- 水果 9.6车 | 0.3 | 在售第二天
行情参考
- 泰国金枕 A果:750左右
- 泰国金枕 B果:650左右
新车:14台 | 旧车:9台 | 新旧一共:23台
小町壳(泰国大箱金枕) 1 | 剩0.2
一级:850 / 净果32
二级:700 / 净果30
泰和(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.8
佳农(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.7
一级:780 / 净果32
二级:680 / 净果31
佳农(小箱猫山王) 1 | 没动
铭顺(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.8
一级:780 / 净果32
二级:680 / 净果32
皇美象(大箱泰国金枕) 1 | 剩清柜
一级:850 / 净果33
二级:750 / 净果31
中牌(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.8
一级:850 / 净果33
二级:750 / 净果31
皇美象(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.5
一级:850 / 净果33
二级:750 / 净果31
泰1号(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.3
一级:760 / 净果31.5
二级:670 / 净果29
新果度象牌(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.7
一级:780 / 净果33.5
二级:680 / 净果31
天地龙(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.6
一级:800 / 净果31.5
二级:700 / 净果30.5
泰果冠(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.5
一级:800 / 净果32
二级:700 / 净果31
大伟(大小箱泰国金枕) 1 | 剩0.1
佳农(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.3
一级:780 / 净果32
二级:680 / 净果31
铭顺(小箱泰国金枕) 1 | 剩0.4
皇美象(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.2
泰1号(大中箱泰国金枕) 1 | 剩0.4
一级:760 / 净果31
一级:550 / 净果24
二级:670 / 净果29
榴德兴(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.8
天地龙(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.2
一级:800 / 净果31.5
二级:700 / 净果30.5
泰果冠(大箱泰国金枕) 1 | 剩0.3
卡瓦娜 新1
辰牌 新1
天地龙 旧0.3
浩田 旧1板
KPY(金枕)
金品冠(金枕)
喜多赞(金枕)
泰鼎榴(金枕)
RSK(金枕)
博泰(金枕)
春暖花开(金枕)
绘农(金枕)
大黄蜂(金枕)
榴星(金枕)
晟品荟(金枕)
天地龙(金枕)
泰和1(金枕)
佳沃(金枕)
铭顺(金枕)
金月骑士(金枕)
789(金枕)
刘记(金枕)
皇美象(金枕)
极品鲜(金枕)
榴莲世家(金枕)
瑞香(金枕)
六(金枕)
泰壹榴(金枕)
幸福(金枕)
优乐果(金枕)
流浪记(金枕)
泰双马(金枕)
猫头鹰(金枕)
猫头鹰(金枕)
榴一口(金枕)
伍坊优选(金枕)
贵妃(金枕)
金月(金枕)
聚鑫源(金枕)
辰(金枕)
嘉年华(金枕)
六(金枕)
三宝(金枕)
大班指(金枕)
沐阳(金枕)
KPY(金枕)0.6
榴一口(金枕)0.8
大黄蜂(金枕)0.3
乘风破浪(小品种)0.6
泰一榴(金枕)0.6
天地龙(金枕)0.4
源味(金枕)—
77(金枕)0.6
启丰(金枕)0.6
榴百万(金枕)0.5
鼎(金枕)0.5
K嘉(金枕)0.4
春禾(金枕)0.8
煌象(金枕)0.6
象神(金枕)0.5
果园密码(金枕)0.8
三支梅(金枕)0.6
见山(金枕)0.7
皇美象(金枕)0.5
龙泽(金枕)0.6
流浪记(金枕)0.5
金月(金枕)0.4
辰(金枕)0.5
窦小果(金枕)0.4
万恋(金枕)0.6
泰斗(金枕)0.5
独莲客(金枕)0.6
梅花(金枕)0.8
晟品荟(金枕)0.3
嗨妙赞(金枕)0.6
金鱼(金枕)0.5
明顺(金枕)0.4
优乐果(金枕)0.3
马(金枕)0.5
大板指(金枕)0.3
泰和1(金枕)0.3
郁金香(金枕)0.3
繁华兴(金枕)0.4
景西(金枕)0.5
一级单价:22-24元左右
二级单价:20-21元左右
巴掌单价:19元左右
榴莲下货:6成左右
成交价:22-24元左右
巴掌榴莲走货快,目前市场没整柜,基本到货清
金刺大黄蜂 – 旧0.2 (4.18)
金刺大黄蜂 – 新1 (4.16) | 780
清 – 旧0.4 (4.15) | 34 | 740
清 – 旧0.6 (4.18) | 34 | 780
清 – 旧0.7 (4.17) | 34 | 780
鸿 – 旧0.8 (4.16) | 34 | 800
融禾 – 新1 (4.17) | 730 | 33
果皇 – 新1 (4.20) | 34 | 800
龙兴 – 新1 (4.17) | 25 | 600
榴富 – 旧0.5 (4.19) | 34 | 780
兴富源 – 新1 (4.19) | 33 | 780
潇湘谷 – 新1 (4.20) | 32 | 770
榴富帅 – 旧0.5
诺金 – 旧0.2 (4.17) | 25 | 530
东果 – 旧0.3 (4.16) | 34 | 770
皇美象 – 旧0.4 (4.19) | 33 | 780
吕 – 旧0.4 (4.19) | 33 | 780
拾月 – 新1 (4.20) | 33 | 770
皇美象 – 旧0.3 (4.18) | 18 | 400
吕 – 新1 (4.22) | 33 | 780
吕 – 旧0.8 (4.17) | 33 | 770
雷红 – 新1 (4.17) | 34 | 780
拾月 – 新1 (4.18) | 34 | 780
哒喔 – 新1 (4.16) | 25 | 570
哒喔 – 旧0.4 (4.14) | 25 | 530
郁金香 – 新1 (4.23) | 18 | 450 (空运)
水果码头 – 旧0.2 (4.17) | 34 | 750
泰榴恋 – 新1 (4.20) | 32 | 770
今象王 – 新1 (4.16)
泰1号 – 新1 (4.20) | 34 | 800
睿臻 – 旧0.1 (4.18) | 34 | 750
贵妃 – 旧0.1 (4.17) | 18 | 480
蓝腾 – 新1 (4.18) | 32 | 760
肚包金 – 旧0.1 (4.18) | 34 | 770
仰赞 – 新1 (4.22) | 25 | 600
嘉年华 – 旧0.3 (4.20)
独莲客 – 新1 (4.19)
贵妃 – 新1 (4.21) | 18 | 500
金月 – 新1 (4.19) | 18 | 420
仰赞 – 新1 (4.21) | 25 | 600
泰龙腾 – 旧0.8 (4.15) | 34 | 750
矜艳 – 旧0.1 (4.20) | 34 | 770
首象 – 新1 (4.21)
泰巴赫 – 旧0.3 (4.19) | 25 | 580
臻泰胜 – 旧0.9 (4.20)
泰美味 – 新1 (4.19) | 35 | 800
沃华 – 新1 (4.19) | 34 | 780
沃华 – 旧0.8 (4.18) | 34 | 780
沃华 – 旧0.5 (4.20) | 34 | 780
欢乐果园 – 旧0.7 (4.20) | 32 | 730
欢乐果园 – 新1 (4.17) | 32 | 750
欢乐果园 – 新1 (4.19) | 32 | 750
宏昇 – 旧0.1 (4.18) | 32 | 730
宏昇 – 新1 (4.17) | 32 | 750
蜜蜂 – 新1 (4.19) | 34 | 780
蜜蜂 – 旧0.1 (4.18) | 34 | 800
HK – 旧0.4 (4.21) | 34 | 780
和美 – 旧0.7 (4.14) | 33 | 770
和美 – 旧0.3 (4.14) | 33 | 770
和美 – 新1 (4.15) | 33 | 770
泰美 – 新1 (4.20) | 33 | 770
红江楠 – 旧0.4 (4.17) | 33 | 780
大圣 – 新1 (4.19) | 32 | 750
T牌 – 旧0.3 (4.18) | 34 | 780
禾玺 – 旧0.4 (4.18) | 33 | 780
珍宝 – 旧0.9 (4.19) | 33 | 780
暹味 – 新1 (4.20) (空运)
鼎 – 旧0.2 (4.18)
精选 – 新1 (4.18)
榴星 – 新1 (4.19)
煜赤鳞 – 新1 (4.21)
何以解忧,唯有榴莲 – 新1 (4.18)
玉兔 – 新1 (4.19)
水果码头 – 新1 (4.20) | 34 | 780
水果码头 – 旧0.7 (4.17) | 34 | 780
福来发 – 新1 (4.19) | 34 | 780
香猫金果 – 旧0.9 (4.17) | 33 | 770
天地龙 – 新1 (4.17) | 33 | 770
天地龙 – 旧0.7 (4.16) | 33 | 770
朗浩 – 新1 (4.17) | 33 | 760
泰壹榴 – 旧0.8 (4.15) | 34 | 730
泰壹榴 – 新1 (4.15) | 750 | 34
极光 – 新1 (4.17) | 32 | 700
火山 – 旧0.1 (4.20)
榴莲世家 – 新1 (4.20) | 33 | 800
火山 – 新1 (4.20) | 33 | 800
榴老板 – 新1 (4.20) | 24 | 700
火山 – 新1 (4.17) | 34 | 830
钱龙 – 新1 (4.20) | 34 | 830
钱龙 – 新1 (4.19) | 34 | 830
泰鼎榴 – 新1 (4.17) | 33 | 780
泰鼎榴 – 新1 (4.18) | 33 | 780
泰鼎榴 – 新1 (4.20) | 33 | 780
豪享七 – 旧0.8 (4.17) | 32 | 730
豪享七 – 新1 (4.18) | 32 | 750
浩田 – 旧0.9 (4.17)
浩田 – 旧0.9 (4.17)
Mít Thái (vỏ vàng)
▎Thanh Đảo Đông Phương Đỉnh Tín
Dưới đây là bản dịch sang tiếng Việt:
Mít Thái (vỏ vàng)Container mới: 32Container cũ: 22
Mít Việt Nam (vỏ vàng)Mới 0, cũ 1; tổng 1
Tổng hợpMới 32, cũ 23, tổng cộng 55
Dưới đây là bản dịch sang tiếng Việt:
Mít Thái (vỏ vàng)
Mai Hoa 20/4, container | 0.5 | bán ngày thứ 2
Gia Niên Hoa 19/4, container | 0.4 | bán ngày thứ 2
Tam Chi Mai (mới) 20/4, container
Bôn Ngưu (mới) 20/4, container
Bán Sơn Yêu 17/4, container | 0.3 | bán ngày thứ 3
Bán Sơn Yêu (mới) 21/4, container
Hoàng Kim 19/4, container | 0.3 | bán ngày thứ 2
Hoàng Kim (mới) 21/4, container
Gia Oác 16/4, container | 0.6 | bán ngày thứ 2
Gia Oác (mới) 19/4, container
Gia Oác (mới) 16/4, container
Kim Phượng 19/4, container | 0.4 | bán ngày thứ 2
Nghênh Huy (mới) 18/4, container
Hoàng Mỹ Tượng (mới) 19/4, container | 2 container
Thái Long Đằng (mới) 19/4, container | 2 container
Tụ Tân Nguyên 16/4, container | 0.5 | bán ngày thứ 2
Hợp Thịnh Nguyên
Nông Phú (mới) 18/4, container
Quả Dương Tiên (mới) 16/4, container
Trái Cây Bến Cảng (mới) 17/4, container
Trái Cây Bến Cảng (mới) 22/4, container
Thái Đỉnh Lưu 17/4, container | 0.9 | bán ngày thứ 2
Xuân Hòa 13/4, container | 0.2 | bán ngày thứ 4
Kim Ngạc Ngư (mới) 26/4, container
Tường Quả
Thúy Phong 18/4, container | 0.9 | bán ngày thứ 2
Thúy Phong 20/4, container | 0.8 | bán ngày thứ 2
Bác Việt (mới) 20/4, container
Kim Điêu 21/4, container | 0.3 | bán ngày thứ 2
Lưu Mãn Đường (mới) 18/4, container
Lôi Hồng (mới) 17/4, container
Xe mới: 14 | Xe cũ: 9 | Tổng cộng: 23 xe
Xe mới
Tiểu Đình Vỏ (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.2
Thái Hòa (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.8
Giai Nông (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.7
Giai Nông (thùng nhỏ Mã Sơn Vương) 1 | không bán được
Minh Thuận (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.8
Hoàng Mỹ Tượng (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn sạch container
Trung Bài (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.8
Hoàng Mỹ Tượng (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.5
Thái 1 Hiệu (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.3
Tân Quả Độ Tượng Bài (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.7
Thiên Địa Long (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.6
Thái Quả Quán (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.5
Xe cũ
Đại Vĩ (Thái Lan thùng to thùng nhỏ mít vỏ vàng) 1 | còn 0.1
Giai Nông (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.3
Minh Thuận (Thái Lan thùng nhỏ mít vỏ vàng) 1 | còn 0.4
Hoàng Mỹ Tượng (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.2
Thái 1 Hiệu (Thái Lan thùng to trung mít vỏ vàng) 1 | còn 0.4
Loại 1: 760 / quả tịnh 31
Loại 1: 550 / quả tịnh 24
Loại 2: 670 / quả tịnh 29
Lưu Đức Hưng (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.8
Thiên Địa Long (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.2
Thái Quả Quán (Thái Lan thùng lớn mít vỏ vàng) 1 | còn 0.3
卡瓦娜 新1
辰牌 新1
天地龙 旧0.3
浩田 旧1板
Container mới
KPY (mít vỏ vàng)Kim Phẩm Quán (mít vỏ vàng)Hỷ Đa Tán (mít vỏ vàng)Thái Đỉnh Lưu (mít vỏ vàng)RSK (mít vỏ vàng)Bác Thái (mít vỏ vàng)Xuân Noãn Hoa Khai (mít vỏ vàng)Hối Nông (mít vỏ vàng)Đại Hoàng Phong (mít vỏ vàng)Lưu Tinh (mít vỏ vàng)Thịnh Phẩm Hội (mít vỏ vàng)Thiên Địa Long (mít vỏ vàng)Thái Hòa 1 (mít vỏ vàng)Gia Oác (mít vỏ vàng)Minh Thuận (mít vỏ vàng)Kim Nguyệt Kỵ Sĩ (mít vỏ vàng)789 (mít vỏ vàng)Lưu Ký (mít vỏ vàng)Hoàng Mỹ Tượng (mít vỏ vàng)Cực Phẩm Tiên (mít vỏ vàng)Lưu Liên Thế Gia (mít vỏ vàng)Thụy Hương (mít vỏ vàng)Sáu (mít vỏ vàng)Thái Nhất Lưu (mít vỏ vàng)Hạnh Phúc (mít vỏ vàng)Ưu Lạc Quả (mít vỏ vàng)Lưu Lãng Ký (mít vỏ vàng)Thái Song Mã (mít vỏ vàng)Mèo Đầu (mít vỏ vàng)Mèo Đầu (mít vỏ vàng)Lưu Nhất Khẩu (mít vỏ vàng)Ngũ Phường Ưu Tuyển (mít vỏ vàng)Quý Phi (mít vỏ vàng)Kim Nguyệt (mít vỏ vàng)Tụ Tân Nguyên (mít vỏ vàng)Thần (mít vỏ vàng)Gia Niên Hoa (mít vỏ vàng)Sáu (mít vỏ vàng)Tam Bảo (mít vỏ vàng)Đại Ban Chỉ (mít vỏ vàng)Mộc Dương (mít vỏ vàng)
Container cũ
KPY (mít vỏ vàng) 0.6Lưu Nhất Khẩu (mít vỏ vàng) 0.8Đại Hoàng Phong (mít vỏ vàng) 0.3Thừa Phong Phá Lãng (loại nhỏ) 0.6Thái Nhất Lưu (mít vỏ vàng) 0.6Thiên Địa Long (mít vỏ vàng) 0.4Nguyên Vị (mít vỏ vàng) —77 (mít vỏ vàng) 0.6Khải Phong (mít vỏ vàng) 0.6Lưu Bách Vạn (mít vỏ vàng) 0.5Đỉnh (mít vỏ vàng) 0.5K Gia (mít vỏ vàng) 0.4Xuân Hòa (mít vỏ vàng) 0.8Hoàng Tượng (mít vỏ vàng) 0.6Tượng Thần (mít vỏ vàng) 0.5Quả Viên Mật Mã (mít vỏ vàng) 0.8Tam Chi Mai (mít vỏ vàng) 0.6Kiến Sơn (mít vỏ vàng) 0.7Hoàng Mỹ Tượng (mít vỏ vàng) 0.5Long Trạch (mít vỏ vàng) 0.6Lưu Lãng Ký (mít vỏ vàng) 0.5Kim Nguyệt (mít vỏ vàng) 0.4Thần (mít vỏ vàng) 0.5Đậu Tiểu Quả (mít vỏ vàng) 0.4Vạn Luyến (mít vỏ vàng) 0.6Thái Đẩu (mít vỏ vàng) 0.5Độc Liên Khách (mít vỏ vàng) 0.6Mai Hoa (mít vỏ vàng) 0.8Thịnh Phẩm Hội (mít vỏ vàng) 0.3Hải Diệu Tán (mít vỏ vàng) 0.6Kim Ngư (mít vỏ vàng) 0.5Minh Thuận (mít vỏ vàng) 0.4Ưu Lạc Quả (mít vỏ vàng) 0.3Mã (mít vỏ vàng) 0.5Đại Ban Chỉ (mít vỏ vàng) 0.3Thái Hòa 1 (mít vỏ vàng) 0.3Uất Kim Hương (mít vỏ vàng) 0.3Phồn Hoa Hưng (mít vỏ vàng) 0.4Cảnh Tây (mít vỏ vàng) 0.5
Giá loại 1: khoảng 22-24 đồng/cân
Giá loại 2: khoảng 20-21 đồng/cân
Giá loại bàn tay: khoảng 19 đồng/cân
Lượng mít tiêu thụ: khoảng 60%
Giá giao dịch: khoảng 22-24 đồng/cân
Mít loại bàn tay bán nhanh, hiện tại chợ không có container nguyên, hàng về cơ bản là bán sạch
Container mới: 76
Container cũ: 95
Tổng cộng: 171
Container mới: 74
Container cũ: 93
Container mới: 0
Container cũ: 2
Container mới: 0
Container cũ: 0
Mít Thái: loại A trung bình 22,5-23 đồng/cân | loại A hàng ngon 24-25 đồng/cân | loại B khoảng 20 đồng/cân
Hôm nay lượng tiêu thụ tốt hơn hôm qua một chút, dự kiến đạt khoảng 50%
Mít Thái (vỏ vàng)
Cảnh Nguyên
Thanh – cũ 0.4 (15/4) | 34 | 740
Thanh – cũ 0.6 (18/4) | 34 | 780
Thanh – cũ 0.7 (17/4) | 34 | 780
Hồng – cũ 0.8 (16/4) | 34 | 800
Dung Hòa – mới 1 (17/4) | 730 | 33
Quả Hoàng – mới 1 (20/4) | 34 | 800
Long Hưng – mới 1 (17/4) | 25 | 600
Lưu Phú – cũ 0.5 (19/4) | 34 | 780
Hưng Phú Nguyên – mới 1 (19/4) | 33 | 780
Tiêu Tương Cốc – mới 1 (20/4) | 32 | 770
Lưu Phú Soái – cũ 0.5
Nặc Kim – cũ 0.2 (17/4) | 25 | 530
Đông Quả – cũ 0.3 (16/4) | 34 | 770
Hoàng Mỹ Tượng – cũ 0.4 (19/4) | 33 | 780
Lữ – cũ 0.4 (19/4) | 33 | 780
Thập Nguyệt – mới 1 (20/4) | 33 | 770
Hoàng Mỹ Tượng – cũ 0.3 (18/4) | 18 | 400
Lữ – mới 1 (22/4) | 33 | 780
Lữ – cũ 0.8 (17/4) | 33 | 770
Lôi Hồng – mới 1 (17/4) | 34 | 780
Thập Nguyệt – mới 1 (18/4) | 34 | 780
Đát Ố – mới 1 (16/4) | 25 | 570
Đát Ố – cũ 0.4 (14/4) | 25 | 530
Uất Kim Hương – mới 1 (23/4) | 18 | 450 (hàng không)
Trái Cây Bến Cảng – cũ 0.2 (17/4) | 34 | 750
Thái Lưu Luyến – mới 1 (20/4) | 32 | 770
Kim Tượng Vương – mới 1 (16/4)
Thái số 1 – mới 1 (20/4) | 34 | 800
Duệ Trăn – cũ 0.1 (18/4) | 34 | 750
Quý Phi – cũ 0.1 (17/4) | 18 | 480
Lam Đằng – mới 1 (18/4) | 32 | 760
Đỗ Bao Kim – cũ 0.1 (18/4) | 34 | 770
Ngưỡng Tán – mới 1 (22/4) | 25 | 600
Gia Niên Hoa – cũ 0.3 (20/4)
Độc Liên Khách – mới 1 (19/4)
Quý Phi – mới 1 (21/4) | 18 | 500
Kim Nguyệt – mới 1 (19/4) | 18 | 420
Ngưỡng Tán – mới 1 (21/4) | 25 | 600
Thái Long Đằng – cũ 0.8 (15/4) | 34 | 750
Duẫn Diễm – cũ 0.1 (20/4) | 34 | 770
Thủ Tượng – mới 1 (21/4)
Thái Ba Hách – cũ 0.3 (19/4) | 25 | 580
Trăn Thái Thắng – cũ 0.9 (20/4)
Thái Mỹ Vị – mới 1 (19/4) | 35 | 800
Oác Hoa – mới 1 (19/4) | 34 | 780
Oác Hoa – cũ 0.8 (18/4) | 34 | 780
Oác Hoa – cũ 0.5 (20/4) | 34 | 780
Hoan Lạc Quả Viên – cũ 0.7 (20/4) | 32 | 730
Hoan Lạc Quả Viên – mới 1 (17/4) | 32 | 750
Hoan Lạc Quả Viên – mới 1 (19/4) | 32 | 750
Hoằng Thăng – cũ 0.1 (18/4) | 32 | 730
Hoằng Thăng – mới 1 (17/4) | 32 | 750
Mật Phong – mới 1 (19/4) | 34 | 780
Mật Phong – cũ 0.1 (18/4) | 34 | 800
HK – cũ 0.4 (21/4) | 34 | 780
Hòa Mỹ – cũ 0.7 (14/4) | 33 | 770
Hòa Mỹ – cũ 0.3 (14/4) | 33 | 770
Hòa Mỹ – mới 1 (15/4) | 33 | 770
Thái Mỹ – mới 1 (20/4) | 33 | 770
Hồng Giang Nam – cũ 0.4 (17/4) | 33 | 780
Đại Thánh – mới 1 (19/4) | 32 | 750
T bài – cũ 0.3 (18/4) | 34 | 780
Hòa Hỷ – cũ 0.4 (18/4) | 33 | 780
Trân Bảo – cũ 0.9 (19/4) | 33 | 780
Trái Cây Bến Cảng – mới 1 (20/4) | 34 | 780
Trái Cây Bến Cảng – cũ 0.7 (17/4) | 34 | 780
Phúc Lai Phát – mới 1 (19/4) | 34 | 780
Hương Miêu Kim Quả – cũ 0.9 (17/4) | 33 | 770
Thiên Địa Long – mới 1 (17/4) | 33 | 770
Thiên Địa Long – cũ 0.7 (16/4) | 33 | 770
Lãng Hạo – mới 1 (17/4) | 33 | 760
Nhuận Khống Lương Phẩm – mới 1 (18/4)
Lương – mới 1 (17/4) | 33 | 770
La – mới 1 (18/4) | 33 | 770
Kim Thái – mới 1 (16/4) | loại B | 610 | 32
Kim Thái – cũ 0.2 (15/4)
Kim Hạo – cũ 0.1 (16/4) | 18 | 370
Soái – mới 1 (20/4) | 25 | 670
Quả Thanh Thần – mới 1 (19/4) | 790
Thái Nhất Lưu – cũ 0.8 (15/4) | 34 | 730
Thái Nhất Lưu – mới 1 (15/4) | 750 | 34
Cực Quang – mới 1 (17/4) | 32 | 700
Hỏa Sơn – cũ 0.1 (20/4)
Lưu Liên Thế Gia – mới 1 (20/4) | 33 | 800
Hỏa Sơn – mới 1 (20/4) | 33 | 800
Lưu Lão Bản – mới 1 (20/4) | 24 | 700
Hỏa Sơn – mới 1 (17/4) | 34 | 830
Tiền Long – mới 1 (20/4) | 34 | 830
Tiền Long – mới 1 (19/4) | 34 | 830
Thái Đỉnh Lưu – mới 1 (17/4) | 33 | 780
Thái Đỉnh Lưu – mới 1 (18/4) | 33 | 780
Thái Đỉnh Lưu – mới 1 (20/4) | 33 | 780
Hào Hưởng Thất – cũ 0.8 (17/4) | 32 | 730
Hào Hưởng Thất – mới 1 (18/4) | 32 | 750
Gia Oác – mới 1 (18/4) | 33 | 750
Gia Oác – mới 1 (19/4) | 33 | 750
Thái Quả Quán – mới 1 (18/4) | 32
Mít Kradum (Giáp Luân)
Vọng Nguyên Hợp
Hạo Điền – cũ 0.9 (17/4)
Hạo Điền – cũ 0.9 (17/4)
Mít Chanee (Thanh Ni)
Ngũ Tinh
Hối Đông
编辑:Rachel Tu
排版:Simon Zhang
设计:Cindy Liu